drag coefficient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số cản: Một đại lượng không thứ nguyên dùng trong cơ học chất lưu để mô tả lực cản hoặc lực kéo mà một vật thể gặp phải khi chuyển động xuyên qua một chất lưu (như không khí hoặc nước). Nó biểu thị hiệu quả khí động học hoặc thủy động lực học của hình dạng vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A lower drag coefficient means the car can move more easily through the air. (Một hệ số cản thấp hơn có nghĩa là chiếc xe có thể di chuyển dễ dàng hơn xuyên qua không khí.)
- Engineers work hard to reduce the drag coefficient of new aircraft designs. (Các kỹ sư làm việc chăm chỉ để giảm hệ số cản của các thiết kế máy bay mới.)
- The drag coefficient is a key factor in calculating fuel efficiency for vehicles. (Hệ số cản là một yếu tố then chốt trong việc tính toán hiệu suất nhiên liệu cho các phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient of drag": Cách diễn đạt khác, đồng nghĩa với "drag coefficient".
- The coefficient of drag for a smooth sphere is much lower than for a rough one. (Hệ số cản của một hình cầu nhẵn thấp hơn nhiều so với một hình cầu nhám.)
- Ký hiệu: Trong các phương trình vật lý và kỹ thuật, hệ số cản thường được ký hiệu là Cd, C_D, hoặc Cd.
- The formula for drag force is Fd = ½ * ρ * v² * A * Cd, where Cd is the drag coefficient. (Công thức tính lực cản là Fd = ½ * ρ * v² * A * Cd, trong đó Cd là hệ số cản.)
Biến thể và từ gần giống
- Drag force (n): Lực cản, lực kéo. Đây là lực thực tế tác động lên vật thể, trong khi "drag coefficient" là hệ số được dùng để tính toán lực đó.
- At high speeds, the drag force becomes very significant. (Ở tốc độ cao, lực cản trở nên rất đáng kể.)
- Aerodynamic efficiency (n): Hiệu suất khí động học. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó hệ số cản thấp là một phần quan trọng.
- Improving aerodynamic efficiency is crucial for electric vehicles to extend their range. (Cải thiện hiệu suất khí động học là rất quan trọng đối với xe điện để kéo dài tầm hoạt động của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Coefficient of drag: Hệ số cản (cách gọi khác, hoàn toàn đồng nghĩa).
- Air resistance coefficient: Hệ số cản không khí (cụ thể hơn cho chuyển động trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)
Noun
- hệ số ma sát